| Tiêu chí màn hình trên Tivi |
LED |
OLED |
QLED |
Mini LED |
| Công nghệ |
Sử dụng đèn nền LED để chiếu sáng tấm nền LCD |
Đi-ốt phát sáng hữu cơ, tự phát sáng không cần đèn nền |
LED nền kết hợp với lớp chấm lượng tử (Quantum Dot) để cải thiện màu sắc |
LED nền kích thước siêu nhỏ giúp tăng cường độ tương phản và độ sáng |
| Chất lượng hiển thị |
Độ tương phản thấp, màu sắc kém hơn OLED và QLED |
Màu sắc sống động, độ tương phản cao, hiển thị màu đen tuyệt đối |
Màu sắc chính xác, độ sáng cao hơn OLED, nhưng độ tương phản thấp hơn OLED |
Gần với OLED, màu sắc rực rỡ, độ sáng cao hơn QLED |
| Màu đen |
Màu đen không sâu do có đèn nền |
Màu đen tuyệt đối do điểm ảnh tự phát sáng |
Tốt hơn LED nhưng không bằng OLED |
Gần với OLED nhưng có thể có hiện tượng hở sáng nhẹ |
| Góc nhìn |
Hạn chế, dễ bị biến đổi màu sắc |
Rất rộng, giữ nguyên chất lượng từ nhiều góc |
Tốt hơn LED nhưng không bằng OLED |
Tốt, tương đương OLED hoặc hơi kém hơn |
| Độ sáng |
Trung bình, dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng bên ngoài |
Tốt nhưng dễ bị burn-in nếu hiển thị hình ảnh tĩnh quá lâu |
Rất cao, vượt trội so với OLED |
Cao hơn QLED, phù hợp môi trường sáng mạnh |
| Độ bền |
Cao, ít bị ảnh hưởng bởi thời gian |
Tuổi thọ kém hơn do OLED có thể bị burn-in |
Cao hơn OLED, ít bị burn-in |
Cao, hạn chế nhược điểm burn-in của OLED |
| Tiêu thụ điện |
Cao do cần đèn nền liên tục |
Tiết kiệm điện hơn LED/QLED vì không cần đèn nền |
Tiêu thụ điện cao do cần đèn nền sáng mạnh |
Tiết kiệm hơn QLED nhưng vẫn tiêu thụ nhiều hơn OLED |
| Giá thành |
Rẻ nhất trong 4 loại |
Đắt nhất do công nghệ tự phát sáng |
Trung bình, đắt hơn LED nhưng rẻ hơn OLED |
Cao, gần với OLED nhưng rẻ hơn một chút |